ăn quịt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Không trả tiền, không trả nợ đúng hẹn: Hành động cố ý không thực hiện nghĩa vụ trả tiền cho một món hàng, dịch vụ đã sử dụng hoặc một khoản nợ đã đến hạn, mặc dù có khả năng chi trả.
- Chiếm đoạt tiền hoặc tài sản của người khác bằng thủ đoạn: Hành động lừa gạt, dùng mánh khóe để không trả lại tiền hoặc vật đã vay mượn, nhờ cậy.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn ăn quịt tiền cơm của hàng xóm suốt mấy tháng nay. (Hắn không trả tiền cơm của hàng xóm suốt mấy tháng nay.)
- Công ty đó có tiếng là hay ăn quịt lương của nhân viên. (Công ty đó có tiếng là hay không trả lương đầy đủ cho nhân viên.)
- Đừng tin hắn, hắn từng ăn quịt nợ của tôi. (Đừng tin hắn, hắn từng trốn tránh việc trả nợ cho tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn quịt tiền": cụ thể chỉ việc không trả tiền.
- Tên lừa đảo đó chuyên đi ăn quịt tiền đặt cọc của người thuê nhà. (Tên lừa đảo đó chuyên đi lừa không trả lại tiền đặt cọc của người thuê nhà.)
"ăn quịt nợ": cụ thể chỉ việc trốn tránh nghĩa vụ trả nợ.
- Việc ăn quịt nợ có thể bị khởi kiện ra tòa. (Việc trốn tránh trả nợ có thể bị khởi kiện ra tòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ăn quỵt: Đây là biến thể chính tả phổ biến khác của "ăn quịt", cùng một nghĩa.
- Ăn chặn (động từ): Giữ lại một phần tiền, vật chất không thuộc về mình trong quá trình chuyển giao.
- Lừa đảo (động từ): Dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản, rộng hơn nghĩa của "ăn quịt".
Từ đồng nghĩa
- Trốn nợ: Trốn tránh việc trả nợ.
- Bội tín: Không giữ chữ tín, thất hứa (thường trong kinh doanh, có thể bao hàm việc không trả nợ).
- Chây ì: (Trong ngữ cảnh) Cố tình kéo dài, trì hoãn việc trả tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào khác ngoài các cách kết hợp đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn không nói có: Bịa đặt, vu khống. (Tuy khác nghĩa nhưng cùng thuộc nhóm từ chỉ hành vi xấu, gian dối).
- Vong ân bội nghĩa: Quên ơn, phản bội lại ân nghĩa. (Có thể dùng trong ngữ cảnh người được giúp đỡ rồi "ăn quịt" tiền bạc của ân nhân).
- x. ăn quỵt.