ăn quịt

verb
  1. to eat without paying; to evade paying
    • ăn quịt nợ
      to evade paying one's debt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ăn quịt"

ăn quịt
Một người đàn ông ăn quịt tiền của người bán hàng.