ăn tảo

  1. (zool.) phycophage
    • Động vật ăn tảo
      animaux phycophages

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ăn tảo"

ăn tảo
Một con cá nhỏ đang ăn tảo trên những hòn đá trong bể cá.