Đồng Tử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trẻ em, con trẻ: Từ Hán Việt, trong đó "đồng" có nghĩa là trẻ em, "tử" có nghĩa là con. Nghĩa này thường gặp trong văn chương cổ.
- Con ngươi: Bộ phận tròn, nhỏ, màu đen ở trung tâm mắt, có chức năng điều tiết lượng ánh sáng đi vào mắt. Trong từ Hán Việt này, "đồng" chỉ tròng mắt, "tử" chỉ vật nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa: trẻ em):
- Theo chân, đồng tử năm ba. (Đi theo, có vài ba đứa trẻ.)
- Trong thơ cổ, hình ảnh đồng tử chăn trâu thường gợi lên sự thanh bình.
- Danh từ (nghĩa: con ngươi):
- Ánh sáng mạnh khiến đồng tử của cô ấy co lại.
- Bác sĩ dùng đèn pin để kiểm tra phản xạ đồng tử của bệnh nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: "Đồng tử" là thuật ngữ chuyên môn chỉ con ngươi, thường xuất hiện trong các cụm như "phản xạ đồng tử", "giãn đồng tử", "co đồng tử".
- Thuốc nhỏ mắt này có tác dụng làm giãn đồng tử để khám đáy mắt.
- Trong văn học cổ: Từ "đồng tử" với nghĩa trẻ em thường được dùng để tạo sắc thái trang trọng, cổ kính.
- Cảnh tiên, có đồng tử dạo chơi.
Biến thể và từ liên quan
- Con ngươi: Từ thuần Việt, đồng nghĩa với "đồng tử" (nghĩa bộ phận mắt). Đây là từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
- Tròng đen: Phần có màu (như nâu, xanh, đen) bao quanh đồng tử.
- Đồng ấu: Chỉ trẻ em, trẻ nhỏ (nghĩa gần với "đồng tử" nghĩa thứ nhất).
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "trẻ em": trẻ con, trẻ nhỏ, nhi đồng, con trẻ.
- Với nghĩa "con ngươi": con ngươi, ngươi mắt.
Lưu ý
- Trong tiếng Việt hiện đại, "đồng tử" chủ yếu được dùng với nghĩa con ngươi, đặc biệt trong ngữ cảnh y khoa hoặc văn viết trang trọng.
- Nghĩa trẻ em của từ "đồng tử" hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường và chủ yếu chỉ xuất hiện trong các văn bản, tác phẩm văn học cổ.
- 1 dt. (H. đồng: trẻ em; tử: con) Trẻ em: Theo chân, đồng tử năm ba (Phan Trần).
- 2 dt. (H. đồng: tròng mắt; tử: con) Con ngươi: Đồng tử mắt ông cụ bị co lại.