đài các

  1. (arch.) noble
  2. prétentieux; qui joue à la madame; qui fait la princesse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đài các"

đài các
Cô ấy ăn mặc và đi đứng rất đài các khiến mọi người khó gần.