đàm thoại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói chuyện, trao đổi ý kiến với nhau: Hành động hai hay nhiều người cùng trò chuyện, thảo luận về một vấn đề nào đó một cách có qua có lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Họ đàm thoại với nhau rất lâu về dự án mới.
- Giáo viên khuyến khích học sinh đàm thoại bằng tiếng Anh trong giờ học.
Các cách sử dụng nâng cao
"đàm thoại trực tiếp": cuộc nói chuyện mặt đối mặt, không thông qua phương tiện trung gian.
- Sự đàm thoại trực tiếp giúp hai bên hiểu nhau rõ hơn.
"đàm thoại song phương": cuộc trao đổi, thảo luận giữa hai phía, hai bên.
- Hai nguyên thủ tiến hành cuộc đàm thoại song phương về hợp tác kinh tế.
Biến thể và từ liên quan
Cuộc đàm thoại (danh từ): chỉ một buổi, một lần nói chuyện, trao đổi cụ thể.
- Cuộc đàm thoại giữa hai công ty đã đạt được nhiều thỏa thuận quan trọng.
Đàm đạo (động từ): trò chuyện, bàn luận (thường mang tính chất trao đổi kiến thức, học thuật hoặc thân mật).
- Các học giả cùng nhau đàm đạo về triết học phương Đông.
Từ đồng nghĩa
- Trò chuyện: nói chuyện với nhau một cách thân mật, thoải mái.
- Đối thoại: trao đổi ý kiến, quan điểm giữa hai hay nhiều bên (thường nhấn mạnh tính chất hai chiều).
- Thảo luận: cùng nhau bàn bạc, phân tích kỹ lưỡng về một vấn đề.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
Giao tiếp đàm thoại: chỉ hình thức giao tiếp thông qua việc nói và nghe, đối đáp giữa các cá nhân.
- Kỹ năng giao tiếp đàm thoại rất cần thiết trong công việc.
Bài tập đàm thoại: một dạng bài tập trong việc học ngôn ngữ, yêu cầu người học thực hành hội thoại theo tình huống.
- Trong giờ học tiếng, chúng tôi thường làm các bài tập đàm thoại theo cặp.
- đgt. Nói chuyện trao đổi ý kiến với nhau: cuộc đàm thoại kéo dài hàng tiếng đồng hồ.