đàn bà

  1. d. Người lớn thuộc nữ giới (nói khái quát). Giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh (tng.).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đàn bà
Một đàn bà đang đọc sách trong công viên.