đàng hoàng

  1. (cũng nói đường hoàng) convenable; aisé
  2. sans dissimulation; plein de dignité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đàng hoàng"

đàng hoàng
Anh ấy là một người rất đàng hoàng, luôn giữ lời hứa.