đày ải

  1. Opress, persecute, ill-treat, grind down
    • Bị giam cầm đày ải
      To be held in custody and ground down

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đày ải"

đày ải
Kẻ thù đày ải tù nhân bằng lao động khổ sai và đói khát.