đá vàng

Học thuật
Thân thiện
đá vàng

Tình nghĩa vợ chồng họ bền vững như đá vàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gắn bó bền vững, không thay đổi trong quan hệ tình cảm: "đá vàng" một hình ảnh ẩn dụ, dùng để chỉ tình cảm, lòng thủy chung vững bền như đá vàng, không bao giờ phai nhạt, thường nói về tình nghĩa vợ chợng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Họ sống với nhau bằng một tình nghĩa đá vàng. (Họ sống với nhau bằng một tình cảm gắn bó bền chặt, thủy chung.)
    • Lời thề đá vàng ấy vẫn còn nguyên vẹn theo năm tháng. (Lời thề thủy chung, bền vững ấy vẫn không thay đổi theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tình nghĩa đá vàng": cụm từ cố định, thường dùng để ca ngợi tình cảm son sắt, bền chặt, đặc biệt trong hôn nhân.
    • Câu chuyện về đôi vợ chồng già với tình nghĩa đá vàng thật cảm động. (Câu chuyện về đôi vợ chồng già với tình cảm thủy chung, bền vững thật cảm động.)
Biến thể từ gần giống
  • Thủy chung (tính từ): trước sau như một, không thay đổi.

    • Anh ấy người rất thủy chung. (Anh ấy người rất kiên định trong tình cảm.)
  • Son sắt (tính từ): bền chặt, không lay chuyển được (thường nói về lòng trung thành, tình nghĩa).

    • Tình bạn son sắt. (Tình bạn bền chặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bền vững: lâu dài ổn định, không dễ thay đổi.
  • Kiên định: vững vàng, không thay đổi ý kiến, lập trường hoặc tình cảm.
Thành ngữ liên quan
  • "Vàng thật không sợ lửa": Người chân thật, tình cảm chân thành thì không sợ thử thách. ý nghĩa tương đồng với sự bền vững được nói đến trong "đá vàng".
  • "Chung tình": chung thủy trong tình cảm, một phẩm chất then chốt được thể hiện qua hình ảnh "đá vàng".
đá vàng

Tình nghĩa vợ chồng họ bền vững như đá vàng.

  1. dt. Sự gắn bó bền vững trong quan hệ tình cảm (thường tình cảm vợ chồng): Tình nghĩa đá vàng.

Từ gần giống