đá vàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gắn bó bền vững, không thay đổi trong quan hệ tình cảm: "đá vàng" là một hình ảnh ẩn dụ, dùng để chỉ tình cảm, lòng thủy chung vững bền như đá vàng, không bao giờ phai nhạt, thường nói về tình nghĩa vợ chợng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Họ sống với nhau bằng một tình nghĩa đá vàng. (Họ sống với nhau bằng một tình cảm gắn bó bền chặt, thủy chung.)
- Lời thề đá vàng ấy vẫn còn nguyên vẹn theo năm tháng. (Lời thề thủy chung, bền vững ấy vẫn không thay đổi theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tình nghĩa đá vàng": cụm từ cố định, thường dùng để ca ngợi tình cảm son sắt, bền chặt, đặc biệt là trong hôn nhân.
- Câu chuyện về đôi vợ chồng già với tình nghĩa đá vàng thật cảm động. (Câu chuyện về đôi vợ chồng già với tình cảm thủy chung, bền vững thật cảm động.)
Biến thể và từ gần giống
Thủy chung (tính từ): trước sau như một, không thay đổi.
- Anh ấy là người rất thủy chung. (Anh ấy là người rất kiên định trong tình cảm.)
Son sắt (tính từ): bền chặt, không gì lay chuyển được (thường nói về lòng trung thành, tình nghĩa).
- Tình bạn son sắt. (Tình bạn bền chặt.)
Từ đồng nghĩa
- Bền vững: lâu dài và ổn định, không dễ thay đổi.
- Kiên định: vững vàng, không thay đổi ý kiến, lập trường hoặc tình cảm.
Thành ngữ liên quan
- "Vàng thật không sợ lửa": Người chân thật, tình cảm chân thành thì không sợ thử thách. Có ý nghĩa tương đồng với sự bền vững được nói đến trong "đá vàng".
- "Chung tình": chung thủy trong tình cảm, là một phẩm chất then chốt được thể hiện qua hình ảnh "đá vàng".
- dt. Sự gắn bó bền vững trong quan hệ tình cảm (thường là tình cảm vợ chồng): Tình nghĩa đá vàng.