đánh đuổi

Học thuật
Thân thiện
đánh đuổi

Người dân đánh đuổi những con chim khỏi cánh đồng lúa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng lực hoặc hành động mạnh mẽ để buộc ai đó hoặc cái đó phải rời đi, thường kẻ thù hoặc điều không mong muốn: Hành động tấn công hoặc gây áp lực để đuổi đi một cách quyết liệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quân dân ta đã kiên cường đánh đuổi quân xâm lược ra khỏi bờ cõi.
    • Người nông dân dùng gậy để đánh đuổi đàn chim đến phá hoại mùa màng.
    • ấy vung tay đánh đuổi ruồi vo ve trên mâm cơm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh đuổi tà ma": dùng trong ngữ cảnh tâm linh, chỉ việc dùng phép thuật hoặc nghi lễ để xua đuổi những thế lực huyền bí, xấu xa.
    • Thầy cúng làm lễ để đánh đuổi tà ma ra khỏi ngôi nhà.
  • "đánh đuổi cảm giác": dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc cố gắng loại bỏ một cảm xúc tiêu cực trong tâm trí.
    • Anh ấy cố gắng đánh đuổi cảm giác cô đơn bằng cách đắm mình vào công việc.
Biến thể từ gần giống
  • Đuổi (động từ): Hành động bắt ai/cái đó phải đi khỏi nơi nào đó, nhưng ít nhấn mạnh tính chất dùng lực hoặc tấn công như "đánh đuổi".
    • Bảo vệ đuổi người bán hàng rong ra khỏi cổng công ty.
  • Xua đuổi (động từ): Có nghĩa tương tự "đánh đuổi", thường dùng cho việc đuổi động vật hoặc cảm giác.
    • xua đuổi đàn vào chuồng.
Từ đồng nghĩa
  • Trục xuất: Buộc phải rời khỏi một cách chính thức, thường do chính quyền hoặc pháp luật (thường dùng cho người nước ngoài hoặc công dân).
  • Tống cổ: Đuổi đi một cách thô bạo, không khách sáo (mang sắc thái khẩu ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính từ "đánh đuổi")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "đánh đuổi")

đánh đuổi

Người dân đánh đuổi những con chim khỏi cánh đồng lúa.

  1. đgt. Dùng lực đuổi kẻ địch ra khỏi một nơi: Đánh đuổi giặc ngoại xâm.

Từ gần giống