đánh lộng

  1. Engage in off-shore fishing

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đánh lộng"

đánh lộng
Đoàn tàu của ngư dân đã chuẩn bị đầy đủ lương thực, nước ngọt và nhiên liệu để đánh lộng dài ngày.