đánh tiếng

  1. faire connaître son intention par l'intermédiaire d'un autre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đánh tiếng"

đánh tiếng
Ông ấy đánh tiếng muốn hợp tác làm ăn qua một người bạn chung.