đáp lễ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đáp lại một lời chào, một cử chỉ lịch sự một cách tương xứng: Hành động trả lời hoặc đáp lại một lời chào hỏi, một hành động lịch sự đã nhận được trước đó, thường với thái độ tôn trọng và đúng mực.
- Đến thăm lại người đã đến thăm mình: Hành động đi thăm viếng lại nhà ai đó như một cách đáp lại việc họ đã đến thăm mình trước đó, thể hiện sự quan tâm và lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Khi được chào hỏi, anh ấy luôn mỉm cười và đáp lễ một cách nhã nhặn.
- Sau Tết, gia đình tôi đi đáp lễ các nhà bà con đã đến chúc Tết nhà mình.
- Ông chủ tịch đã đáp lễ bằng một bức thư cảm ơn gửi đến tất cả nhân viên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đáp lễ một cách trang trọng": đáp lại với nghi thức và sự tôn kính.
- Trong buổi lễ, nguyên thủ hai nước đã đáp lễ nhau một cách rất trang trọng.
- "đáp lễ bằng hành động": đáp lại không chỉ bằng lời nói mà còn bằng một hành động cụ thể.
- Để đáp lễ tấm chân tình của bạn bè, anh ấy đã tổ chức một bữa tiệc nhỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Đáp từ (danh từ): bài nói trả lời, đáp lại trong một nghi lễ, buổi họp.
- Sau diễn văn khai mạc, chủ tịch hội đồng đã đọc lời đáp từ.
- Hồi đáp (động từ): trả lời, phúc đáp (thường dùng trong thư từ, văn bản).
- Công ty sẽ hồi đáp thư của quý khách trong thời gian sớm nhất.
Từ đồng nghĩa
- Đáp lại: trả lời, phản hồi lại (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).
- Hồi lễ (từ Hán Việt, ít dùng): có nghĩa tương tự "đáp lễ".
- Đền đáp: đáp trả, báo đáp (thường nhấn mạnh sự báo ơn, trả ơn).
Từ trái nghĩa
- Thờ ơ: không quan tâm, không phản ứng lại.
- Làm ngơ: cố tình không nhìn thấy, không đáp lại.
Thành ngữ liên quan
- "Có đi có lại mới toại lòng nhau": Thành ngữ này thể hiện tinh thần của việc đáp lễ trong quan hệ xã hội, nhấn mạnh sự qua lại, đáp trả để giữ gìn mối quan hệ.
- đgt. (H. đáp: trả lại; lễ: lễ) 1. Chào lại một cách lịch sự: Dù ai chào mình, cũng phải đáp lễ 2. Đến thăm lại người đã đến thăm mình: Nhân viên trong sở đến chúc tết, ông giám đốc đã đáp lễ từng nhà.