đã đời

  1. To [the point of] satiety
    • Ăn chơi đã đời
      To indulge in pleasure to satiety

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đã đời
Sau chuyến du lịch dài ngày, tôi cảm thấy đã đời.