đèn trời

  1. (cũng nói đèn giời) (khẩu ngữ, arch.) clairvoyance (des autorités supérieures)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đèn trời"

đèn trời
Dân chúng trông cậy vào đèn trời của nhà vua.