đình hoãn

  1. ajourner; proroger
    • lệnh đình hoãn
      (luật học, pháp lý) moratoire; moratorium

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đình hoãn"

đình hoãn
Do thời tiết xấu, ban tổ chức quyết định đình hoãn cuộc họp.