đình liệu

Học thuật
Thân thiện
đình liệu

Một người đàn ông đang cầm cây đình liệu sáng rực trong sân đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đuốc lớn, thường được dựng cố định trong sân: Một vật dụng bằng gỗ hoặc tre, chặt tẩm chất dễ cháy, được đốt lên để chiếu sáng khu vực rộng vào ban đêm, thường trong các dịp lễ hội, nghi thức hoặc canh gác.
    • (Từ cổ, ít dùng): Một loại đuốc kích thước lớn, chân để dựng đứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong đêm hội làng, mấy cây đình liệu được đốt sáng rực cả một góc sân đình. (Trong đêm hội làng, mấy cây đuốc lớn được đốt sáng rực cả một góc sân đình.)
    • Người lính canh đứng cạnh cây đình liệu để giữ cho ngọn lửa luôn cháy. (Người lính canh đứng cạnh cây đuốc lớn để giữ cho ngọn lửa luôn cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đình liệu" một từ Hán Việt cổ, thường chỉ xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi miêu tả không khí cổ xưa, trang nghiêm. Từ này hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Đuốc (danh từ): Vật dùng để thắp sáng, làm bằng tre, gỗ lại tẩm nhựa thông hoặc chất dễ cháy, thường cầm tay. (Nghĩa rộng phổ biến hơn "đình liệu").
  • đuốc (danh từ): Một gồm nhiều cây đuốc.
  • Ngọn đuốc (danh từ): Chỉ cây đuốc đang cháy.
Từ đồng nghĩa
  • Đuốc lớn: Cây đuốc kích thước to.
  • Đuốc sân: Cây đuốc được dựng trong sân (cách giải thích nghĩa của từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "đình liệu". Tuy nhiên, hình ảnh ngọn lửa đuốc có thể liên tưởng đến các thành ngữ về ánh sáng, sự soi đường như:
    • "Ngọn đuốc soi đường": Chỉ người hoặc điều đó dẫn dắt, chỉ lối cho người khác.
đình liệu

Một người đàn ông đang cầm cây đình liệu sáng rực trong sân đình.

  1. cây đuốc dựng trong sân

Từ chứa "đình liệu"