đình liệu

  1. (arch.) torchère

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đình liệu"

Proverbs and Idioms

đình liệu
Một người đàn ông đang cầm cây đình liệu sáng rực trong sân đình.