đìu

đìu

Người mẹ đìu con trên lưng khi đi chợ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mang, địu (con) trên lưng hoặc hông bằng một tấm vải hoặc địu chuyên dụng: Hành động của người mẹ hoặc người chăm sóc dùng một dải vải để buộc mang em trên người, thường phía sau lưng hoặc một bên hông, để vừa trông con vừa rảnh tay làm việc khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người mẹ đìu con trên lưng ra đồng làm việc. (Người mẹ địu con trên lưng ra đồng làm việc.)
    • Ngày xưa, các mẹ thường đìu con khi đi chợ hoặc lên nương. (Ngày xưa, các mẹ thường địu con khi đi chợ hoặc lên nương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "đìu" một biến thể phương ngữ, cách nói dân gian hoặc cách nói của từ "địu". thường xuất hiện trong văn học dân gian, ca dao, tục ngữ hoặc lời ăn tiếng nói của người dânmột số vùng miền.
    • "Đìu con đi cấy đồng sâu / Ngồi bờ vỗ mộng, ruột đau như dần." (Câu ca dao miêu tả hình ảnh người mẹ vất vả địu con đi làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Địu (động từ): Từ phổ biến chuẩn hơn trong ngôn ngữ hiện đại, cùng nghĩa với "đìu".
  • Cõng (động từ): Mang người khác trên lưng, thường không dùng dụng cụ hỗ trợ như địu, đối tượng có thể trẻ lớn hơn hoặc người lớn.
  • Bế (động từ): Ôm mang trẻ trong vòng tay, thườngphía trước ngực.
Từ đồng nghĩa
  • Địu: Mang con bằng địu.
  • Mang: (trong ngữ cảnh này) con theo người.
Ghi chú về sử dụng
  • Từ "đìu" hiện nay ít được dùng trong văn viết chính thống hoặc giao tiếp hàng ngày. Từ phổ biến dễ hiểu hơn "địu". Việc sử dụng "đìu" thường mang sắc thái cổ xưa, dân dã hoặc đặc trưng vùng miền.

Từ có nhắc đến "đìu"