đóng băng
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển từ thể lỏng sang thể rắn do nhiệt độ xuống rất thấp (thường là 0°C trở xuống đối với nước): Chỉ quá trình một chất lỏng, đặc biệt là nước, trở nên cứng và đông lại thành thể rắn vì lạnh.
- Ngừng hoạt động, lưu thông hoặc sử dụng một cách tạm thời hoặc vĩnh viễn: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, tài chính, chính trị để chỉ việc tạm dừng một hoạt động, một tài khoản, một chương trình, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa vật lý):
- Nhiệt độ xuống âm khiến nước trong hồ đóng băng.
- Mặt đường trơn trượt vì sương đêm đóng băng lại.
- Động từ (Nghĩa ẩn dụ, hành chính):
- Ngân hàng đã đóng băng tài khoản của công ty do nghi ngờ gian lận.
- Hai nước đồng ý đóng băng việc phát triển vũ khí hạt nhân mới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị đóng băng": Trạng thái bị ngừng lại, không thể di chuyển hoặc tiến triển.
- Dự án xây dựng bị đóng băng vì thiếu vốn.
- Mối quan hệ giữa họ dường như bị đóng băng ở trạng thái lạnh nhạt.
- "tình trạng đóng băng": Chỉ trạng thái ngưng trệ, không thay đổi.
- Cuộc đàm phán rơi vào tình trạng đóng băng kéo dài.
Biến thể và từ liên quan
- Băng giá (Danh từ): Trạng thái thời tiết có băng và rất lạnh.
- Miền Bắc đang trải qua một đợt băng giá.
- Đông cứng (Động từ): Có nghĩa tương tự "đóng băng" về mặt vật lý, nhưng thường nhấn mạnh sự cứng lại hoàn toàn.
- Nỗi sợ hãi khiến chân tay tôi đông cứng.
- Băng (Danh từ): Chất rắn trong suốt hình thành khi nước đóng băng.
- Cô ấy cho viên băng vào ly nước.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa vật lý: Đông lại, kết băng, đông cứng.
- Nghĩa hành chính: Đình chỉ, tạm ngưng, ngưng hoạt động, phong tỏa (thường dùng cho tài khoản, tài sản).
Các cụm từ liên quan
- Đóng băng tài sản: Hành động pháp lý ngăn chặn việc chuyển nhượng hoặc định đoạt tài sản.
- Tòa án ra lệnh đóng băng tài sản của bị cáo.
- Đóng băng lương: Quyết định ngừng tăng lương trong một thời gian.
- Công ty buộc phải đóng băng lương để vượt qua khủng hoảng.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Máu đóng băng: Cảm giác sợ hãi tột độ đến mức như toàn thân lạnh cóng.
- Câu chuyện ma khiến tôi cảm thấy máu đóng băng.
- Mối quan hệ đóng băng: Mối quan hệ trở nên lạnh nhạt, xa cách, không còn sự thân thiết hay trao đổi.
- Sau cuộc cãi vã, mối quan hệ giữa họ hoàn toàn đóng băng.