đôi mách

  1. Gossip
    • Ngồi lê đôi mách
      To gossip away one's time

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

đôi mách
Cô ấy có thói quen xấu là hay đôi mách chuyện của hàng xóm.