Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - English dictionary (also found in Vietnamese - French)
đông đủ
Jump to user comments
  • In full numbers
    • Ngày tết các gia đình hợp mặt đông đủ
      On Tet, families gather in full numbers
    • Lớp đông đủ học sinh
      There is full class attendance
Comments and discussion on the word "đông đủ"