đù đờ

đù đờ

Một cậu bé ngồi trên ghế với vẻ mặt đù đờ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chậm chạp, uể oải, thiếu sự nhanh nhẹn, hoạt bát: Dùng để miêu tả trạng thái hoặc tính cách của một người cử chỉ, hành động, phản ứng chậm chạp, thiếu sinh khí sự linh hoạt.
    • Đần độn, không tinh nhanh: (Nghĩa mở rộng) Chỉ sự kém minh mẫn, thiếu sự nhạy bén trong suy nghĩ hoặc tiếp thu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cậu ấy trông thông minh nhưng tính cách lại rất đù đờ.
    • Sau trận ốm, anh ấy đi lại có vẻ đù đờ hẳn đi.
    • Đừng đù đờ thế, nhanh chân lên nào!
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt mày đù đờ": diện mạo thể hiện sự mệt mỏi, thiếu tinh thần.
    • Làm việc cả đêm, sáng ra mặt mày đù đờ hết cả.
  • "dáng người đù đờ": dáng vẻ chậm chạp, lờ đờ.
    • Cái dáng người đù đờ ấy khiến anh ta trông già hơn tuổi.
Biến thể từ gần giống
  • Đù đờ đờ (tính từ): (Dạng nhấn mạnh) Rất chậm chạp, uể oải.
    • ngồi đó với vẻ mặt đù đờ đờ chẳng thiết làm .
  • Lờ đờ (tính từ): Chậm chạp, thiếu sức sống (gần nghĩa).
    • Anh ta bước đi lờ đờ dưới cái nắng trưa.
  • Ề àạch (tính từ): Chậm chạp, nặng nề (gần nghĩa).
  • Chậm chạp (tính từ): (Nghĩa rộng hơn) Không nhanh.
Từ đồng nghĩa
  • Chậm lụt: Chậm chạp, không lanh lợi.
  • Uể oải: Mệt mỏi, không sức lực, thiếu sinh khí.
  • Đần độn: (Nghĩa mạnh hơn) Kém thông minh, chậm hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Nhanh nhẹn: Hoạt bát, linh hoạt.
  • Linh hoạt: Nhanh nhạy, ứng biến tốt.
  • Sắc sảo: Tinh nhanh, nhạy bén (về trí tuệ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đù đờ" thường mang sắc thái hơi chê bai, không được dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Nên thận trọng khi dùng để miêu tả người khác.
  • Có thể dùng để miêu tả trạng thái tạm thời (do mệt mỏi, ốm đau) hoặc tính cách lâu dài của một người.