đù đờ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chậm chạp, uể oải, thiếu sự nhanh nhẹn, hoạt bát: Dùng để miêu tả trạng thái hoặc tính cách của một người có cử chỉ, hành động, phản ứng chậm chạp, thiếu sinh khí và sự linh hoạt.
- Đần độn, không tinh nhanh: (Nghĩa mở rộng) Chỉ sự kém minh mẫn, thiếu sự nhạy bén trong suy nghĩ hoặc tiếp thu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé ấy trông thông minh nhưng tính cách lại rất đù đờ.
- Sau trận ốm, anh ấy đi lại có vẻ đù đờ hẳn đi.
- Đừng có đù đờ thế, nhanh chân lên nào!
Các cách sử dụng nâng cao
- "mặt mày đù đờ": diện mạo thể hiện sự mệt mỏi, thiếu tinh thần.
- Làm việc cả đêm, sáng ra mặt mày nó đù đờ hết cả.
- "dáng người đù đờ": dáng vẻ chậm chạp, lờ đờ.
- Cái dáng người đù đờ ấy khiến anh ta trông già hơn tuổi.
Biến thể và từ gần giống
- Đù đờ đờ (tính từ): (Dạng nhấn mạnh) Rất chậm chạp, uể oải.
- Nó ngồi đó với vẻ mặt đù đờ đờ chẳng thiết làm gì.
- Lờ đờ (tính từ): Chậm chạp, thiếu sức sống (gần nghĩa).
- Anh ta bước đi lờ đờ dưới cái nắng trưa.
- Ề à ề ạch (tính từ): Chậm chạp, nặng nề (gần nghĩa).
- Chậm chạp (tính từ): (Nghĩa rộng hơn) Không nhanh.
Từ đồng nghĩa
- Chậm lụt: Chậm chạp, không lanh lợi.
- Uể oải: Mệt mỏi, không có sức lực, thiếu sinh khí.
- Đần độn: (Nghĩa mạnh hơn) Kém thông minh, chậm hiểu.
Từ trái nghĩa
- Nhanh nhẹn: Hoạt bát, linh hoạt.
- Linh hoạt: Nhanh nhạy, ứng biến tốt.
- Sắc sảo: Tinh nhanh, nhạy bén (về trí tuệ).
Lưu ý sử dụng
- Từ "đù đờ" thường mang sắc thái hơi chê bai, không được dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Nên thận trọng khi dùng để miêu tả người khác.
- Có thể dùng để miêu tả trạng thái tạm thời (do mệt mỏi, ốm đau) hoặc tính cách lâu dài của một người.