đùa dai

  1. continuer à plaisanter; ne pas cesser de plaisanter
  2. badiner

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đùa dai"

đùa dai
Một cậu bé cứ đùa dai với em gái khiến em bực mình.