đơn tính

  1. Unisexual, unisexed
    • Hoa đơn tính
      A unisexed flower

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đơn tính"

đơn tính
Hoa đơn tính chỉ có nhị hoặc chỉ có nhụy.