đơn từ

  1. Applications and requets (filed by people with the administration...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đơn từ"

đơn từ
Người dân nộp đơn từ xin cấp giấy phép kinh doanh tại Ủy ban nhân dân quận.