đương lượng

  1. (phys.) équivalent
  2. (chem.) normal

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đương lượng"

đương lượng
Một dung dịch có nồng độ 1 đương lượng được chuẩn bị trong phòng thí nghiệm.