đương nhiên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Rõ ràng là như vậy, ai cũng thừa nhận: "đương nhiên" chỉ một sự việc, hiện tượng hoặc kết luận hiển nhiên, không cần phải bàn cãi hay chứng minh thêm.
- Thuộc về lẽ thường, hợp với quy luật tự nhiên: Chỉ điều gì đó xảy ra một cách tất yếu, theo logic thông thường hoặc quy luật khách quan.
Phó từ (có thể dùng làm phần phụ trong câu):
- Một cách tự nhiên, tất nhiên: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, khẳng định một kết quả hoặc trạng thái là điều dĩ nhiên, không có gì ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Đó là một chân lý đương nhiên. (Đó là một chân lý hiển nhiên, ai cũng công nhận.)
- Sự thắng lợi của chính nghĩa là điều đương nhiên. (Sự thắng lợi của chính nghĩa là điều tất yếu.)
Phó từ:
- Anh ấy học rất chăm chỉ, đương nhiên sẽ đỗ đại học. (Anh ấy học rất chăm chỉ, tất nhiên là sẽ đỗ đại học.)
- "Cậu có đến dự buổi tiệc không?" – "Đương nhiên rồi!" ("Cậu có đến dự buổi tiệc không?" – "Tất nhiên rồi!")
Các cách sử dụng nâng cao
"Lẽ đương nhiên": Dùng như một danh từ, chỉ điều hiển nhiên, chân lý không thể chối cãi.
- Giúp đỡ người gặp hoạn nạn là lẽ đương nhiên. (Giúp đỡ người gặp hoạn nạn là điều hiển nhiên phải làm.)
Dùng để nhấn mạnh một kết luận logic rút ra từ tiền đề.
- Trời mưa to, đường đương nhiên sẽ rất trơn. (Trời mưa to, đường tất nhiên là sẽ rất trơn.)
Biến thể và từ gần giống
Tất nhiên (phó từ, tính từ): Có nghĩa và cách dùng rất gần với "đương nhiên", thường có thể thay thế cho nhau.
- Tôi tất nhiên sẽ giúp bạn. (Tôi đương nhiên sẽ giúp bạn.)
Hiển nhiên (tính từ): Nhấn mạnh tính rõ ràng, minh bạch, có thể thấy ngay.
- Sự thật hiển nhiên là Trái Đất quay quanh Mặt Trời. (Sự thật hiển nhiên là Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
Từ đồng nghĩa
- Dĩ nhiên: Đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói.
- Tự nhiên: (Trong một số ngữ cảnh) chỉ điều xảy ra theo lẽ thường.
- Hẳn nhiên: (Từ cổ, ít dùng) chỉ điều chắc chắn, đương nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "đương nhiên" vì đây là tính từ/phó từ.
Thành ngữ liên quan
- "Đã đành... thì đương nhiên...": Cấu trúc nhượng bộ – kết quả, thừa nhận một sự thật để suy ra điều tất yếu.
- Đã đành anh ấy còn trẻ, thì đương nhiên là thiếu kinh nghiệm. (Phải thừa nhận là anh ấy còn trẻ, thì tất nhiên là thiếu kinh nghiệm.)
- t. (có thể dùng làm phần phụ trong câu). Rõ ràng là như vậy, ai cũng thừa nhận. Trong đấu tranh cách mạng, đương nhiên có hi sinh và tổn thất. Lẽ đương nhiên.