được lòng

  1. Enjoy the trust of, be trusted by
    • Được lòng dân
      To enjoy the people's trust

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "được lòng"

được lòng
Cô ấy rất khéo léo trong ứng xử nên được lòng tất cả mọi người.