đưa đường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hướng dẫn, dẫn lối cho ai đó đi đến một nơi nào đó: Chỉ hành động đi cùng hoặc chỉ dẫn cho người khác để họ tìm đúng đường đến một địa điểm cụ thể.
- Chỉ đường, dẫn đường: Hành động giúp đỡ người khác trong việc tìm đường đi, thường vì họ không quen thuộc với địa điểm đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy tình nguyện đưa đường cho đoàn khách du lịch tham quan phố cổ. (Anh ấy tình nguyện dẫn đường cho đoàn khách du lịch tham quan phố cổ.)
- Nhờ có bản đồ và người dân đưa đường, chúng tôi đã tìm thấy ngôi làng nhỏ. (Nhờ có bản đồ và người dân chỉ đường, chúng tôi đã tìm thấy ngôi làng nhỏ.)
- Câu tục ngữ "Ma đưa lối, quỷ đưa đường" cảnh báo về những kẻ xấu dẫn dắt người khác vào con đường sai trái. (Câu tục ngữ "Ma đưa lối, quỷ đưa đường" cảnh báo về những kẻ xấu dẫn dắt người khác vào con đường sai trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đưa đường chỉ lối": Một cụm từ cố định nhấn mạnh hành động hướng dẫn, dẫn dắt một cách tận tình và chi tiết.
- Người hướng dẫn viên nhiệt tình đưa đường chỉ lối cho chúng tôi khắp khu di tích. (Người hướng dẫn viên nhiệt tình dẫn đường chỉ lối cho chúng tôi khắp khu di tích.)
Dùng trong nghĩa bóng: Chỉ việc dẫn dắt, định hướng cho ai đó trong cuộc sống hoặc công việc, thường mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Ông ấy là người đã đưa đường cho tôi vào nghề. (Ông ấy là người đã dẫn dắt cho tôi vào nghề.)
Biến thể và từ gần giống
- Chỉ đường (động từ): Giải thích hoặc ra hiệu để người khác biết đường đi, không nhất thiết phải đi cùng.
- Dẫn đường (động từ): Đi trước hoặc cùng đi để dẫn người khác đến nơi, nghĩa tương tự "đưa đường".
- Hướng dẫn (động từ): Chỉ dẫn một cách tổng quát, có thể cho đường đi hoặc cho một quy trình, công việc.
Từ đồng nghĩa
- Dẫn lối: Dẫn dắt theo một lối đi, một con đường.
- Dắt đường: (Ít dùng) Dẫn đường, đưa đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đưa đón: Đưa đi và đón về, thường chỉ việc chở hoặc dẫn đường cho ai đó trong một chuyến đi khứ hồi.
- Công ty có dịch vụ đưa đón khách từ sân bay về khách sạn. (Công ty có dịch vụ đưa đón khách từ sân bay về khách sạn.)
Thành ngữ liên quan
- Ma đưa lối, quỷ đưa đường: Thành ngữ cảnh báo về những thế lực hoặc con người xấu xa dẫn dắt người khác vào con đường tội lỗi, sai trái.
- Hãy cẩn thận với những lời dụ dỗ, đừng để "ma đưa lối, quỷ đưa đường". (Hãy cẩn thận với những lời dụ dỗ, đừng để bị dẫn dắt vào con đường xấu.)
- đgt. Hướng dẫn người ta đi đến chỗ nào: Ma đưa lối, quỉ đưa đường (tng); Đưa đường du khách đến thăm đền Hùng.