đại cương

Học thuật
Thân thiện
đại cương

Một cuốn sách đại cương về lịch sử nằm trên bàn học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Những điều chính yếu, cơ bản nhất (nói một cách tổng quát): Phần tóm tắt các nội dung, nguyên lý chính của một lĩnh vực kiến thức, không đi vào chi tiết.
    • Phần mở đầu, phần giới thiệu khái quát: Nội dung trình bày cái nhìn tổng quan về một môn học hay một vấn đề.
  2. Tính từ:

    • tính chất tổng quát, khái quát: Thuộc về những nguyên tắc, kiến thức chung, cơ bản, áp dụng rộng rãi.
    • Mang tính giới thiệu cơ bản: Dùng để mô tả những kiến thức nền tảng, bước đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh ấy mới chỉ nắm được đại cương của vấn đề, chưa hiểu sâu.
    • Giáo trình này phần đại cương rất rõ ràng, giúp sinh viên dễ hình dung toàn bộ môn học.
  • Tính từ:

    • Đây môn Ngôn ngữ học đại cương, chúng ta sẽ học những nguyên lý chung về ngôn ngữ.
    • Kiến thức đại cương về lịch sử nền tảng để nghiên cứu chuyên sâu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trình bày đại cương": giới thiệu một cách khái quát, nêu lên những nét chính.

    • Giáo sư sẽ trình bày đại cương về lý thuyết tiến hóa trong buổi học đầu tiên.
  • "phần đại cương": phần nội dung nằmđầu sách hoặc giáo trình, giới thiệu tổng quan.

    • Hãy đọc kỹ phần đại cương trước khi đi vào các chương chi tiết.
Biến thể từ liên quan
  • Khái quát (động từ/tính từ): tóm tắt những điểm chính; tính chất chung.
  • Tổng quan (danh từ): cái nhìn toàn cảnh, bao quát.
  • Cương yếu (danh từ): những điểm cốt yếu, quan trọng nhất (thường trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tổng quát: (tính từ) nhìn chung, không cụ thể.
  • Cơ bản: (tính từ) thuộc về nền tảng, bước đầu.
  • Khái lược: (danh từ) bản tóm tắt những nét chính.
Từ trái nghĩa
  • Chi tiết: (danh từ/tính từ) phần nhỏ, cụ thể.
  • Chuyên sâu: (tính từ) đi sâu vào một lĩnh vực hẹp.
  • Cụ thể: (tính từ) rõ ràng, riêng biệt.
Thành ngữ, cụm từ cố định
  • Đại cương đồ thị: (thuật ngữ) phần giới thiệu chung về đồ thị các khái niệm liên quan trong toán học.
  • Triết học đại cương: (thuật ngữ) môn học về những nguyên lý cơ bản, phổ quát của triết học.
đại cương

Một cuốn sách đại cương về lịch sử nằm trên bàn học.

  1. I d. Những điều chủ yếu (nói tổng quát). Hiểu đại cương vềthuật điện tử.
  2. II t. tính chất tổng quát. Kiến thức . Ngôn ngữ học đại cương.

Từ gần giống

Từ chứa "đại cương"