đại nghịch

  1. traître à la patrie
    • tội đại nghịch
      haute trahison

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đại nghịch
Trong lịch sử, những ai mưu đồ lật đổ vua thường bị kết tội đại nghịch.