đại sứ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao cao nhất của một nước tại nước ngoài, có cấp bậc cao nhất trong ngành ngoại giao: "đại sứ" là chức danh của nhà ngoại giao được một quốc gia cử đến một quốc gia khác để đại diện chính thức và toàn diện cho đất nước mình.
- Người đại diện, biểu tượng cho một ý tưởng, một thương hiệu, hay một phong trào nào đó: "đại sứ" còn được dùng theo nghĩa rộng để chỉ người được chọn làm đại diện hình ảnh, truyền bá các giá trị tích cực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa ngoại giao):
- Đại sứ Việt Nam tại Pháp đã có bài phát biểu quan trọng. (Người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở Pháp đã có bài phát biểu quan trọng.)
- Tòa đại sứ thường đặt tại thủ đô của nước sở tại. (Cơ quan đại diện ngoại giao cao nhất thường đặt tại thủ đô của nước tiếp nhận.)
Danh từ (nghĩa rộng):
- Cô ấy được bầu làm đại sứ thiện chí của UNICEF. (Cô ấy được chọn làm người đại diện truyền bá những hoạt động nhân đạo của UNICEF.)
- Anh ấy là đại sứ thương hiệu cho một hãng thể thao nổi tiếng. (Anh ấy là người đại diện hình ảnh cho một hãng đồ thể thao nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đại sứ đặc mệnh toàn quyền": Danh hiệu đầy đủ và chính thức của một vị đại sứ, thể hiện quyền hạn đại diện toàn diện cho nguyên thủ quốc gia.
- Lễ trình quốc thư của tân Đại sứ đặc mệnh toàn quyền sẽ diễn ra vào tuần tới.
"Đại sứ lưu động" (hay "đại sứ không thường trú"): Chức vụ đại sứ được cử đến một số quốc gia nhất định nhưng không có trụ sở thường trực tại đó.
- Vị đại sứ lưu động này sẽ chịu trách nhiệm quan hệ với ba nước láng giềng.
Biến thể và từ liên quan
- Tòa đại sứ (danh từ): Cơ quan đại diện ngoại giao cao cấp nhất của một nước tại nước ngoài, do đại sứ đứng đầu.
- Đại sứ quán (danh từ): Từ đồng nghĩa với "tòa đại sứ", là tên gọi thông thường cho cơ quan này.
- Sứ quán (danh từ): Tên gọi tắt, thân mật hơn cho cơ quan đại diện ngoại giao.
Từ đồng nghĩa
- Đại diện ngoại giao: Người đại diện cho quốc gia trong quan hệ đối ngoại (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các cấp bậc thấp hơn như công sứ, đại biện).
- Sứ giả: Người được cử đi giao thiệp, thường dùng trong văn chương hoặc lịch sử.
Các cụm từ liên quan
- Trình quốc thư: Nghi thức chính thức mà một đại sứ mới đến nước sở tại thực hiện để trao thư ủy nhiệm của nguyên thủ quốc gia mình.
- Hội đàm với đại sứ: Cuộc gặp gỡ, thảo luận chính thức với vị đại sứ.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Mang trọng trách của một đại sứ: Mang ý nghĩa phải hành xử như một đại diện chính thức, có trách nhiệm cao.
- Khi đi công tác nước ngoài, anh ấy luôn ý thức mình đang mang trọng trách của một đại sứ.
- Đại sứ hình ảnh: Cách gọi khác của "đại sứ thương hiệu", nhấn mạnh vào vai trò đại diện cho hình ảnh.