đạo hoả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giẫm lên lửa: Hành động dẫm chân trực tiếp lên ngọn lửa đang cháy. Hành động này thường mang tính chất thử thách, biểu diễn hoặc trong các nghi lễ tâm linh.
- Vượt qua thử thách nguy hiểm: Nghĩa bóng, chỉ việc dũng cảm đối mặt và vượt qua một tình huống cực kỳ nguy hiểm hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các thầy pháp trong buổi lễ đã đạo hoả để chứng tỏ lòng thành và sức mạnh tâm linh. (Các thầy pháp trong buổi lễ đã giẫm lên lửa để chứng tỏ lòng thành và sức mạnh tâm linh.)
- Để cứu đứa trẻ, người lính cứu hoả không ngần ngại đạo hoả xông vào căn nhà đang cháy. (Để cứu đứa trẻ, người lính cứu hoả không ngần ngại vượt qua lửa xông vào căn nhà đang cháy.)
- Anh ấy như đang đạo hoả khi quyết định đầu tư toàn bộ số vốn vào dự án mạo hiểm đó. (Anh ấy như đang vượt qua thử thách nguy hiểm khi quyết định đầu tư toàn bộ số vốn vào dự án mạo hiểm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng dũng cảm đạo hoả": lòng can đảm sẵn sàng đối mặt với hiểm nguy.
- Chúng tôi cần lòng dũng cảm đạo hoả để vượt qua khủng hoảng này.
- "Bước đi đạo hoả": những bước đi liều lĩnh, mạo hiểm.
- Con đường sự nghiệp của anh ta là một chuỗi những bước đi đạo hoả.
Biến thể và từ gần giống
- Xông pha lửa đạn (Thành ngữ): Liều mình xông vào nơi nguy hiểm (như chiến trận).
- Vào sinh ra tử (Thành ngữ): Trải qua những nơi nguy hiểm, giữa sống và chết.
Từ đồng nghĩa
- Liều mình: Hành động bất chấp nguy hiểm đến tính mạng.
- Xông lửa: Hành động lao vào đám cháy, nghĩa tương tự "đạo hoả".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với từ "đạo hoả" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- "Chân cứng đá mềm": Ý chí kiên cường có thể vượt qua mọi khó khăn, thử thách. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "đạo hoả" theo nghĩa bóng.
- "Lửa thử vàng, gian nan thử sức": Hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm là nơi thử thách và thể hiện phẩm chất, năng lực thực sự của con người.
- giẫm lên lửa