đả đảo

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh đổ, lật đổ (một chế độ, quyền lực, cá nhân nào đó): Từ này thường được dùng trong các khẩu hiệu đấu tranh để thể hiện sự phản đối mạnh mẽ mong muốn loại bỏ một đối tượng nào đó.
    • Biểu thị sự chống đối kịch liệt: Hành động của quần chúng thể hiện sự phản đối công khai quyết liệt, với tinh thần muốn lật đổ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đả đảo chế độ độc tài! (Thể hiện khẩu hiệu đấu tranh chống lại chế độ độc tài.)
    • Tên phản bội đó đi đến đâu cũng bị nhân dân đả đảo. (Kẻ phản bội đó bị quần chúng phản đối kịch liệtmọi nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh chính trị, đấu tranh: Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, thường xuất hiện trong các cuộc biểu tình, tuần hành hoặc các văn bản tuyên truyền.
    • Các khẩu hiệu "đả đảo" vang lên khắp quảng trường.
  • Biểu thị sự phản đối tập thể: Hành động "đả đảo" thường mang tính chất của một nhóm đông người, không phải sự chống đối cá nhân.
    • Toàn thể công nhân đồng loạt đả đảo chính sách bất công.
Biến thể từ gần giống
  • Lật đổ (động từ): Hành động lật nhào, làm sụp đổ một chính quyền, chế độ. (Từ này có nghĩa cụ thể về hành động hơn, trong khi "đả đảo" thường dùng làm khẩu hiệu).
  • Phản đối (động từ): Thể hiện sự không đồng tình, chống lại. (Từ nàynghĩa rộng phổ biến hơn, ít mang sắc thái quyết liệt như "đả đảo").
  • Bài trừ (động từ): Gạt bỏ, loại trừ cái xấu. (Thường dùng trong văn cảnh xã hội, tư tưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Hạ bệ: Làm cho mất uy tín, địa vị.
  • Tố cáo: Vạch trần, lên án những hành động sai trái.
Các cụm từ liên quan
  • Khẩu hiệu đả đảo: Cụm từ thường thấy trong các cuộc mít-tinh, biểu tình.
    • Đoàn người tiến về phía trước với những khẩu hiệu đả đảo.
  • Tiếng đả đảo: Âm thanh, tiếng thể hiện sự phản đối.
    • Tiếng đả đảo vang dội cả tòa nhà.
Thành ngữ liên quan
  • "Đả đảo" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Tuy nhiên, một từ tính biểu tượng cao, thường đứng một mình hoặc đi kèm với tên đối tượng bị phản đối để tạo thành một khẩu hiệu hoàn chỉnh.
  1. đg. 1 Đánh đổ (chỉ dùng trong khẩu hiệu đấu tranh). Đả đảo chế độ độc tài! 2 (Lực lượng quần chúng) biểu thị sự chống đối kịch liệt với tinh thần muốn đánh đổ. Đi đến đâu cũng bị đả đảo.