đả thông

đả thông

Sau buổi nói chuyện, anh ấy đã đả thông được tư tưởng cho các nhân viên về sự cần thiết của thay đổi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thuyết phục, làm cho ai đó hiểu ra chấp nhận một quan điểm, ý kiến trước đó họ chưa đồng ý hoặc còn nghi ngờ. Hành động này thường liên quan đến việc giải thích cặn kẽ, phân tích rõ ràng để gỡ bỏ những vướng mắc trong tư tưởng.
    • Làm sáng tỏ một vấn đề, giúp người khác nhìn nhận thấu đáo hơn. Nghĩa này nhấn mạnh đến việc mang lại sự minh mẫn, rõ ràng trong suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau buổi nói chuyện, anh ấy đã đả thông được tư tưởng cho các nhân viên về sự cần thiết của thay đổi. (Sau buổi nói chuyện, anh ấy đã thuyết phục được các nhân viên về sự cần thiết của thay đổi.)
    • Giáo viên chủ nhiệm cố gắng đả thông cho phụ huynh hiểu phương pháp giáo dục mới. (Giáo viên chủ nhiệm cố gắng thuyết phục cho phụ huynh hiểu phương pháp giáo dục mới.)
    • Bài báo này mục đích đả thông nhận thức của công chúng về vấn đề an toàn thực phẩm. (Bài báo này mục đích làm sáng tỏ nhận thức của công chúng về vấn đề an toàn thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đả thông tư tưởng": một cụm cố định, thường dùng trong các ngữ cảnh chính trị, quản lý hoặc giáo dục, chỉ việc thuyết phục, hướng dẫn để mọi người cùng nhận thức, quan điểm về một chủ trương, chính sách.
    • Cuộc họp nhằm mục đích đả thông tư tưởng cho toàn thể đảng viên. (Cuộc họp nhằm mục đích thống nhất tư tưởng cho toàn thể đảng viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuyết phục (động từ): dùng lẽ, dẫn chứng để làm cho người khác tin làm theo. "Thuyết phục" phạm vi rộng hơn, trong khi "đả thông" thường nhấn mạnh việc gỡ bỏ sự vướng mắc, ngăn trở trong tư tưởng để đi đến sự đồng thuận.
  • Giải thích (động từ): làm cho nghĩa, hiểu đúng. "Giải thích" thiên về cung cấp thông tin, còn "đả thông" thiên về tác động đến thái độ, sự chấp nhận.
  • Làm sáng tỏ (cụm động từ): làm cho rõ ràng, minh bạch. Nghĩa này gần với khía cạnh "éclairer" (làm sáng) trong "đả thông".
Từ đồng nghĩa
  • Thuyết phục: làm cho tin, làm cho nghe theo.
  • Gỡ rối: giải quyết những điều phức tạp, khó khăn (thường dùng cho vấn đề, ít dùng cho tư tưởng).
  • Khai thông: mở ra, làm cho thông suốt (thường dùng cho giao thông, đường lối tư tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đả thông cho: thuyết phục, làm sáng tỏ cho một đối tượng cụ thể.
    • Anh ấy dành cả buổi chiều để đả thông cho lãnh đạo về dự án. (Anh ấy dành cả buổi chiều để thuyết phục lãnh đạo về dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Khai tâm mở trí: (thành ngữ) mở mang sự hiểu biết, trí tuệ. sắc thái gần với "đả thông" nhưng trang trọng cổ điển hơn.
    • Những bài giảng của thầy tác dụng khai tâm mở trí cho sinh viên. (Những bài giảng của thầy tác dụng mở mang trí tuệ cho sinh viên.)