đả thông

  1. Talk over, talk round

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đả thông"

đả thông
Sau buổi nói chuyện, anh ấy đã đả thông được tư tưởng cho các nhân viên về sự cần thiết của thay đổi.