đả thông

  1. mettre en état de voir clair; éclairer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đả thông
Sau buổi nói chuyện, anh ấy đã đả thông được tư tưởng cho các nhân viên về sự cần thiết của thay đổi.