đảm đang

  1. như đảm
    • Ba đảm đang
      "Three responsibilities" movement (launched during the antiaggression was, in which Vietnamese women assumed responsibility for the household, production and fighting in their menfolk's place)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đảm đang"

đảm đang
Chị ấy là một người phụ nữ rất đảm đang, vừa đi làm vừa chăm lo cho gia đình chu đáo.