đảm phụ

đảm phụ

Người dân trong làng đều có nghĩa vụ đóng đảm phụ để xây dựng con đường mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản tiền hoặc vật chất cá nhân, tổ chức phải góp vào một mục đích chung, thường do yêu cầu của chính quyền hoặc cộng đồng: "đảm phụ" nghĩa vụ đóng góp tài chính hoặc hiện vật để phục vụ cho một công việc, dự án chung của địa phương hoặc quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người dân trong làng đều có nghĩa vụ đóng đảm phụ để xây dựng con đường mới.
    • Khoản đảm phụ quốc phòng được sử dụng để tăng cường an ninh cho đất nước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đảm phụ" trong văn bản hành chính: từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, quy định về nghĩa vụ tài chính của công dân đối với các hoạt động công ích.
    • Nghị định quy định mức đảm phụ cho công trình thủy lợi.
Biến thể từ gần giống
  • Đóng góp (động từ, danh từ): hành động hoặc khoản tự nguyện góp phần vào việc chung. ("Đảm phụ" thường mang tính bắt buộc hơn "đóng góp").
  • Nghĩa vụ tài chính (danh từ): nghĩa vụ phải nộp tiền theo quy định của pháp luật.
  • Phụ cấp (danh từ): khoản tiền được cấp thêm, trái ngược với "đảm phụ" khoản phải đóng.
Từ đồng nghĩa
  • Khoản đóng góp bắt buộc
  • Nghĩa vụ đóng góp
Thành ngữ liên quan
  • "Gánh vác đảm phụ": thường đi cùng nhau, chỉ việc chịu trách nhiệm thực hiện phần đóng góp của mình vào công việc chung.
    • Mỗi người dân đều phải biết gánh vác đảm phụ trách nhiệm với cộng đồng.