đảm phụ

  1. Contribution
    • Đảm phụ quốc phòng
      Contribution to nation defence; contribution

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đảm phụ
Người dân trong làng đều có nghĩa vụ đóng đảm phụ để xây dựng con đường mới.