đảng tính
Mỗi đảng chính trị đều có đảng tính riêng, thể hiện qua cương lĩnh và đường lối hoạt động.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản chất, tính chất của một đảng chính trị: Chỉ những đặc điểm, nguyên tắc, tư tưởng và lợi ích cơ bản, cốt lõi của một đảng chính trị, phân biệt đảng này với đảng khác.
- Tinh thần, ý thức đảng: Thái độ, tư tưởng và hành động trung thành, gắn bó và bảo vệ lợi ích, đường lối của đảng chính trị mà mình là thành viên hoặc ủng hộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mỗi đảng chính trị đều có đảng tính riêng, thể hiện qua cương lĩnh và đường lối hoạt động.
- Người cán bộ ấy luôn thể hiện rõ đảng tính trong mọi công việc, luôn đặt lợi ích của tổ chức lên hàng đầu.
Các cách sử dụng nâng cao
"Giữ vững đảng tính": Duy trì và bảo vệ những nguyên tắc, bản chất cốt lõi của đảng.
- Dù trong hoàn cảnh nào, người đảng viên cũng phải giữ vững đảng tính.
"Thể hiện đảng tính": Hành động, lời nói cho thấy rõ tinh thần và lập trường của đảng.
- Bài phát biểu của ông ấy đã thể hiện rõ đảng tính cách mạng.
Biến thể và từ gần giống
- Tính đảng (danh từ): Thường dùng với nghĩa tương tự "đảng tính", nhấn mạnh thuộc tính về mặt tư tưởng, nguyên tắc của một đảng.
- Tinh thần đảng (danh từ): Nhấn mạnh khía cạnh ý thức, nhiệt huyết và sự trung thành với đảng.
Từ đồng nghĩa
- Bản chất đảng: Bản chất, cốt lõi của đảng.
- Lập trường đảng: Quan điểm, vị thế chính trị của đảng.
Lưu ý
- Từ "đảng tính" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, học thuật hoặc trong sinh hoạt nội bộ của các tổ chức đảng. Đây là một thuật ngữ mang tính khái niệm, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày thông thường.
- Nghĩa của từ tập trung vào hai phương diện chính: đặc điểm khách quan của tổ chức (bản chất đảng) và phẩm chất chủ quan của cá nhân (tinh thần đảng).