đảng tính

Học thuật
Thân thiện
đảng tính

Mỗi đảng chính trị đều có đảng tính riêng, thể hiện qua cương lĩnh và đường lối hoạt động.

Definition
  1. Noun:
    • Party character, party spirit: The inherent qualities, principles, or ideological essence that define a political party. It refers to the collective identity, discipline, and loyalty expected from its members in alignment with the party's doctrines and goals.
Usage Examples
  • Noun:
    • Mọi đảng viên phải giữ vững đảng tính. (Every party member must steadfastly maintain party character.)
    • Đảng tính được thể hiện qua lòng trung thành với đường lối của tổ chức. (Party spirit is demonstrated through loyalty to the organization's line.)
Advanced Usage
  • "thể hiện đảng tính": to demonstrate/show party character.
    • Hành động đó thể hiện đảng tính cao. (That action demonstrates high party character.)
  • "giáo dục đảng tính": to educate in/on party character.
    • Công tác giáo dục đảng tính luôn được chú trọng. (The work of educating on party character is always emphasized.)
Variants and Related Words
  • Tính đảng (n): A related term often used in political theory, meaning "party principle" or "partisanship," focusing on the ideological and guiding principles of a party.
    • Tính đảng nguyên tắc cơ bản trong hoạt động báo chí cách mạng. (Partisanship is a fundamental principle in the operation of revolutionary journalism.)
Synonyms
  • Tinh thần đảng (n): Party spirit.
  • Bản chất đảng (n): The essential nature/character of the party.
đảng tính

Mỗi đảng chính trị đều có đảng tính riêng, thể hiện qua cương lĩnh và đường lối hoạt động.

  1. Party character, party spirit

Từ gần giống