đảo chính

đảo chính

Cuộc đảo chính diễn ra vào nửa đêm đã lật đổ chính phủ dân cử.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động lật đổ chính quyền hiện tại một cách bất hợp pháp, thường do lực lượng quân sự hoặc một phe phái trong chính quyền tiến hành: "đảo chính" một cuộc chính biến nhằm giành lấy quyền lực nhà nước bằng lực hoặc đe dọa sử dụng lực, không thông qua các quy trình hợp pháp như bầu cử.
  2. Động từ (ít dùng):

    • Tiến hành một cuộc đảo chính: Hành động thực hiện việc lật đổ chính quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cuộc đảo chính diễn ra vào nửa đêm đã lật đổ chính phủ dân cử.
    • Các tướng lĩnh quân đội đã tham gia vào âm mưu đảo chính.
    • Hậu quả của cuộc đảo chính một thời kỳ bất ổn chính trị kéo dài.
  • Động từ:

    • Nhóm sĩ quan cấp cao âm mưu đảo chính chính phủ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đảo chính cung đình": chỉ một cuộc đảo chính diễn ra trong nội bộ giới cầm quyền, thường liên quan đến việc tranh giành quyền lực giữa các phe phái không nhất thiết sự tham gia rộng rãi của quân đội hay quần chúng.
  • "đảo chính bất thành": chỉ một âm mưu hoặc hành động đảo chính không đạt được mục tiêu, bị dập tắt.
    • Âm mưu đảo chính bất thành khiến nhiều sĩ quan bị bắt giữ.
Biến thể từ liên quan
  • Chính biến: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ một cuộc đảo chính, thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Binh biến: Chỉ cuộc nổi dậy hoặc biến động trong quân đội, có thể dẫn đến hoặc là một hình thức của đảo chính.
  • Lật đổ: Động từ chỉ hành động làm cho chính quyền sụp đổ, mục đích chính của một cuộc đảo chính.
Từ đồng nghĩa
  • Chính biến
  • Bạo loạn chính trị (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm đảo chính)
  • Putsch (từ mượn, thường dùng trong bối cảnh châu Âu)
Các cụm từ liên quan
  • Âm mưu đảo chính: chỉ việc lên kế hoạch, chuẩn bị cho một cuộc đảo chính.
  • Tiến hành đảo chính: thực hiện hành động đảo chính.
  • Dập tắt cuộc đảo chính: ngăn chặn, làm thất bại một cuộc đảo chính.
Thành ngữ liên quan
  • "Thay ngôi đổi chủ": Thành ngữ này có thể dùng để hình dung hậu quả của một cuộc đảo chính thành công, khi quyền lực bị thay đổi đột ngột.
    • Sau cuộc đảo chính, tình hình đất nước rơi vào cảnh "thay ngôi đổi chủ", hỗn loạn.

Từ chứa "đảo chính"