đấu dịu

  1. se modérer; se tempérer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đấu dịu"

đấu dịu
Sau khi cãi nhau, anh ấy đấu dịu bằng cách tặng hoa.