đầu đạn

  1. (quân ddo^.i) Nose; waar-head
    • đầu đạn hạt nhân
      Nuclear war-head

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đầu đạn
Công nghệ chế tạo đầu đạn ngày càng tinh vi.