đầy đẫy
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái rất đầy, tràn trề, đến mức có thể tràn ra ngoài: "đầy đẫy" là từ láy diễn tả mức độ đầy một cách tuyệt đối, thường gắn với cảm xúc hoặc những thứ trừu tượng, ít dùng cho vật thể cụ thể.
- Chứa chan, dồi dào: Thường dùng để miêu tả tình cảm, cảm xúc được tích lũy và biểu lộ một cách mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tình yêu thương của mẹ dành cho con lúc nào cũng đầy đẫy. (Tình yêu thương luôn tràn đầy, dạt dào.)
- Đôi mắt cô ấy đầy đẫy nước mắt khi nghe tin buồn. (Đôi mắt chứa chan, ngập tràn nước mắt.)
- Lòng anh tràn ngập niềm vui đầy đẫy. (Trong lòng anh, niềm vui tràn trề, dồi dào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đầy đẫy yêu thương": tràn ngập tình yêu thương.
- Bức thư bà viết cho cháu đầy đẫy yêu thương. (Bức thư chứa đựng tình yêu thương vô bờ.)
"đầy đẫy ân tình": chứa chan ân nghĩa, tình cảm sâu nặng.
- Lời nói của ông cụ đầy đẫy ân tình với làng xóm. (Lời nói chất chứa tình cảm và lòng biết ơn sâu sắc.)
"đầy đẫy hy vọng": tràn trề hy vọng, lạc quan.
- Nhìn về tương lai, cô ấy luôn thấy đầy đẫy hy vọng. (Cô ấy luôn cảm thấy tương lai ngập tràn hi vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Đẫy (tính từ): đầy, no nê (thường dùng cho cảm giác ăn uống: ăn đẫy bụng). "Đầy đẫy" là dạng láy âm, nhấn mạnh hơn từ "đẫy".
- Đầy ắp (tính từ): rất đầy, đầy tràn (thường dùng cho vật chứa cụ thể hơn).
- Tràn đầy (tính từ): đầy tràn, dạt dào (gần nghĩa với "đầy đẫy").
- Chứa chan (tính từ): đầy ắp, tràn ngập (tình cảm).
Từ đồng nghĩa
- Tràn trề: ở trạng thái đầy và tràn ra.
- Dạt dào: (cảm xúc) nhiều và mạnh mẽ.
- Ngập tràn: đầy đến mức tràn ngập.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: "Đầy đẫy" chủ yếu dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói trang trọng, giàu hình ảnh để diễn tả những thứ trừu tượng như tình cảm, cảm xúc, tâm trạng. Ít khi dùng để miêu tả vật thể cụ thể (như "cái ly đầy đẫy nước" là không tự nhiên).
- Sắc thái: Từ mang sắc thái biểu cảm cao, nhấn mạnh sự viên mãn, trọn vẹn và thường tích cực.