đầy đủ

Học thuật
Thân thiện
đầy đủ

Bữa ăn gia đình có đầy đủ các món ăn bổ dưỡng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đủ tất cả, không thiếu gì so với yêu cầu hoặc mong đợi: "đầy đủ" diễn tả trạng thái mặt tất cả các thành phần, yếu tố cần thiết, không bị hụt hay khuyết điều .
    • Trọn vẹn, toàn bộ: "đầy đủ" cũng có thể chỉ mức độ hoàn chỉnh, đầy đặn của một sự việc, thông tin hoặc điều kiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Gia đình anh ấy cuộc sống vật chất đầy đủ. (His family has a materially sufficient life.)
    • Bạn cần cung cấp thông tin đầy đủ chính xác. (You need to provide complete and accurate information.)
    • Căn hộ này được trang bị đầy đủ tiện nghi hiện đại. (This apartment is fully equipped with modern amenities.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một cách đầy đủ": dùng như trạng ngữ chỉ cách thức, nghĩa là làm đó một cách trọn vẹn, không thiếu sót.

    • Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách đầy đủ. (He completed the task thoroughly.)
  • "coi đầy đủ": được xem như đã đủ, không cần thêm.

    • Những bằng chứng này đã được coi đầy đủ để kết luận. (This evidence is considered sufficient to conclude.)
Biến thể từ gần giống
  • Đầy đặn (tính từ): thường dùng để miêu tả hình thể tròn trịa, đầy đặn ( dụ: khuôn mặt đầy đặn) hoặc ý nghĩa sâu sắc, trọn vẹn ( dụ: bài viết nội dung đầy đặn).
  • Đủ đầy (tính từ): mang sắc thái biểu cảm cao, thường dùng trong văn chương hoặc nói về cảm xúc, chỉ sự no đủ, viên mãn ( dụ: hạnh phúc đủ đầy).
Từ đồng nghĩa
  • Trọn vẹn: hoàn toàn, không thiếu thốn phần nào.
  • Toàn bộ: tất cả, hết thảy.
  • Đủ: số lượng hoặc chất lượng cần thiết (nhưng "đủ" có thể chỉ mức tối thiểu, trong khi "đầy đủ" thường hàm ý mức độ cao hơn, hoàn chỉnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Thiếu thốn: không đủ những thứ cần thiết.
  • Khiếm khuyết: bị thiếu sót, không hoàn chỉnh.
  • Sơ sài: qua loa, không đầy đủ, không kỹ lưỡng.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • "Cơm no áo ấm đầy đủ": thành ngữ chỉ một cuộc sống vật chất đầy đủ, no đủ về ăn mặc.
  • "Điều kiện đầy đủ": cụm từ thường dùng trong các văn bản hành chính, khoa học để chỉ các yếu tố cần đủ cho một sự việc xảy ra.
đầy đủ

Bữa ăn gia đình có đầy đủ các món ăn bổ dưỡng.

  1. tt. đủ tất cả, không thiếu gì so với yêu cầu: ăn uống đầy đủ Trong nhà đầy đủ các tiện nghi.