đầy cữ

  1. Having spent one's period of abstinence(người đàn bà sau khi dde?)
    • Seven full days old (con trai); nine full days old (con gái)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đầy cữ
Bé trai đã đầy cữ nên gia đình làm lễ nhỏ mừng bé.